big cat
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo lớn: "big cat" dùng để chỉ bất kỳ loài mèo nào có kích thước lớn, thường có khả năng gầm rú và sống trong môi trường hoang dã. Các loài này bao gồm sư tử, hổ, báo đốm, báo hoa mai, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Sư tử thường được gọi là vua của các loài mèo lớn.)
- (Nhiều loài mèo lớn đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
- (Mèo lớn nổi tiếng với sức mạnh và sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "big cat conservation": bảo tồn các loài mèo lớn.
- Big cat conservation efforts are crucial for biodiversity. (Các nỗ lực bảo tồn mèo lớn rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
- "big cat species": các loài mèo lớn.
- There are several big cat species found in Africa and Asia. (Có nhiều loài mèo lớn được tìm thấy ở châu Phi và châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Big (adj): lớn, to.
- The big cat was resting under a tree. (Con mèo lớn đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.)
- Cat (n): mèo (nói chung).
- Domestic cats are different from big cats. (Mèo nhà khác với mèo lớn.)
- Feline (n): họ mèo.
- Big cats belong to the feline family. (Mèo lớn thuộc họ mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Large feline: mèo lớn (thuật ngữ khoa học hơn).
- Wild cat: mèo hoang (nhưng thường chỉ các loài mèo nhỏ hơn).
- Predator: động vật săn mồi (dùng chung, không riêng mèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "big cat".
Thành ngữ liên quan
- "big cat" không có thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm như:
- "the big cat family": họ mèo lớn.
- The big cat family includes lions, tigers, and leopards. (Họ mèo lớn bao gồm sư tử, hổ và báo hoa mai.)